(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nitrogen
B1
substantiv B1 Hóa học

nitrogen

ˈnitʁoˀˌɡe̝n
Nitơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nitrogen"

Định nghĩa (Dansk)

grundstof, der ved normale temperaturer og tryk er en farveløs og lugtfri gas

Ý nghĩa của "nitrogen" trong tiếng Việt

Một nguyên tố khí không màu, không mùi, chiếm khoảng bốn phần năm thể tích khí quyển; số nguyên tử 7, khối lượng nguyên tử 14.0067.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nitrogen"

  • "Luften består af ca. 78 % nitrogen."

    "Không khí bao gồm khoảng 78% nitơ."

  • "Nitrogen bruges i mange industrielle processer."

    "Nitơ được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nitrogen"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "nitrogen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nitrogen" đúng ngữ cảnh

På dansk og mange andre sprog (inklusive engelsk) bruges ordet 'nitrogen'. Vær opmærksom på udtalen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nitrogen"

Giống: kvk
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nitrogen
Planterne har brug for nitrogen til at vokse.
(Thực vật cần nitơ để phát triển.)
Xác định số ít nitrogenen
Nitrogenen i jorden er vigtig for landbruget.
(Nitơ trong đất rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
Nguyên thể số nhiều nitrogene
Der findes mange forskellige nitrogene i atmosfæren.
(Có nhiều loại nitơ khác nhau trong khí quyển.)
Xác định số nhiều nitrogenene
Nitrogenene i denne prøve er meget koncentrerede.
(Các nitơ trong mẫu này rất đậm đặc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Laboratoriet har brug for en tank med flydende nitrogen."

    "Phòng thí nghiệm cần một bình chứa nitơ lỏng."

  • "Han studerer effekten af nitrogen på plantevækst."

    "Anh ấy đang nghiên cứu ảnh hưởng của nitơ lên sự phát triển của thực vật."

  • "Jeg har læst en artikel om vigtigheden af nitrogen i landbruget."

    "Tôi đã đọc một bài báo về tầm quan trọng của nitơ trong nông nghiệp."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Luften består hovedsageligt af nitrogen."

    "Không khí chủ yếu bao gồm nitơ."

  • "Mængden af nitrogen i atmosfæren er enorm."

    "Lượng nitơ trong khí quyển là rất lớn."

  • "Planter har brug for nitrogen for at vokse."

    "Thực vật cần nitơ để phát triển."

Sở hữu cách (-s)
  • "Nitrogens betydning for planter er essentiel."

    "Tầm quan trọng của nitơ đối với thực vật là rất cần thiết."

  • "Vi analyserede nitrogens koncentration i jorden."

    "Chúng tôi đã phân tích nồng độ nitơ trong đất."

  • "Forskere undersøger nitrogens indvirkning på klimaet."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của nitơ đối với khí hậu."