(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skala
B1
substantiv B1 Thống kê, Khoa học, Nghiên cứu

skala

[ˈskɛːlɐ]
thang đo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skala"

Định nghĩa (Dansk)

Et system eller en standard til at måle eller vurdere noget.

Ý nghĩa của "skala" trong tiếng Việt

Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skala"

  • "Richterskalaen bruges til at måle jordskælvs styrke."

    "Thang Richter được sử dụng để đo cường độ động đất."

  • "Vi bruger en skala fra 1 til 10 for at vurdere kundetilfredshed."

    "Chúng tôi sử dụng thang điểm từ 1 đến 10 để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skala"

Đồng nghĩa

Cách dùng "skala" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skala" đúng ngữ cảnh

Từ 'skala' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thang đo' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một hệ thống đo lường hoặc đánh giá một thứ gì đó, tương tự như cách sử dụng của từ 'thang đo' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skala"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skala
Denne skala bruges til at måle vægt.
(Cái cân này được dùng để đo trọng lượng.)
Xác định số ít skalaen
Jeg kan ikke læse skalaen på termometret.
(Tôi không thể đọc vạch chia trên nhiệt kế.)
Nguyên thể số nhiều skalaer
Der findes forskellige skalaer til at vurdere smerte.
(Có nhiều thang đo khác nhau để đánh giá cơn đau.)
Xác định số nhiều skalaerne
Skalaerne på kortet var svære at forstå.
(Các tỷ lệ trên bản đồ rất khó hiểu.)