skala
Định nghĩa & Giải nghĩa "skala"
Định nghĩa (Dansk)
Et system eller en standard til at måle eller vurdere noget.
Ý nghĩa của "skala" trong tiếng Việt
Một hệ thống hoặc tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skala"
-
"Richterskalaen bruges til at måle jordskælvs styrke."
"Thang Richter được sử dụng để đo cường độ động đất."
-
"Vi bruger en skala fra 1 til 10 for at vurdere kundetilfredshed."
"Chúng tôi sử dụng thang điểm từ 1 đến 10 để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skala"
Đồng nghĩa
Cách dùng "skala" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skala" đúng ngữ cảnh
Từ 'skala' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thang đo' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ một hệ thống đo lường hoặc đánh giá một thứ gì đó, tương tự như cách sử dụng của từ 'thang đo' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skala"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skala |
Denne skala bruges til at måle vægt.
(Cái cân này được dùng để đo trọng lượng.) |
| Xác định số ít | skalaen |
Jeg kan ikke læse skalaen på termometret.
(Tôi không thể đọc vạch chia trên nhiệt kế.) |
| Nguyên thể số nhiều | skalaer |
Der findes forskellige skalaer til at vurdere smerte.
(Có nhiều thang đo khác nhau để đánh giá cơn đau.) |
| Xác định số nhiều | skalaerne |
Skalaerne på kortet var svære at forstå.
(Các tỷ lệ trên bản đồ rất khó hiểu.) |