(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bør
B1
modalverbum B1 Ngữ pháp

bør

/bɶːˀ/
nên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bør"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykker en moralsk eller logisk nødvendighed, en anbefaling eller en forventning.

Ý nghĩa của "bør" trong tiếng Việt

Được dùng để diễn tả bổn phận, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bør"

  • "Du bør spise mere frugt og grønt."

    "Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau xanh hơn."

  • "Vi bør hjælpe dem, der har brug for det."

    "Chúng ta nên giúp đỡ những người cần đến nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bør"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bør" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'cần', 'nên' trong tiếng Việt, 'bør' diễn tả một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc một lời khuyên. Tuy nhiên, 'bør' thường mang tính chất đạo đức hoặc xã hội hơn là một nhu cầu thiết yếu. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn 'skal' (phải).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bør"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể burde
Jeg burde spise mere sundt.
(Tôi nên ăn uống lành mạnh hơn.)
Hiện tại bør
Du bør drikke mere vand.
(Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
Quá khứ burde
Han burde have lyttet til sin mor.
(Anh ấy lẽ ra nên nghe lời mẹ mình.)
Quá khứ phân từ burdet
Det havde burdet være anderledes.
(Lẽ ra nó nên khác đi.)