uundværlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uundværlig"
Định nghĩa (Dansk)
Nødvendig; som man ikke kan undvære.
Ý nghĩa của "uundværlig" trong tiếng Việt
Tuyệt đối cần thiết hoặc yếu tố then chốt, không thể thiếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uundværlig"
-
"En god uddannelse er uundværlig for en succesfuld karriere."
"Một nền giáo dục tốt là phẩm chất không thể thiếu cho một sự nghiệp thành công."
-
"Vand er uundværlig for alt liv."
"Nước là phẩm chất không thể thiếu cho mọi sự sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uundværlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uundværlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uundværlig" đúng ngữ cảnh
Từ "uundværlig" nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, cần thiết đến mức không thể thiếu được. Nó thường được dùng để mô tả những thứ quan trọng, có giá trị lớn, hoặc không thể thay thế.