(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uundværlig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

uundværlig

/uˈunˌvæɐ̯ˀli/
phẩm chất không thể thiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uundværlig"

Định nghĩa (Dansk)

Nødvendig; som man ikke kan undvære.

Ý nghĩa của "uundværlig" trong tiếng Việt

Tuyệt đối cần thiết hoặc yếu tố then chốt, không thể thiếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uundværlig"

  • "En god uddannelse er uundværlig for en succesfuld karriere."

    "Một nền giáo dục tốt là phẩm chất không thể thiếu cho một sự nghiệp thành công."

  • "Vand er uundværlig for alt liv."

    "Nước là phẩm chất không thể thiếu cho mọi sự sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uundværlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uundværlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uundværlig" đúng ngữ cảnh

Từ "uundværlig" nhấn mạnh tính chất không thể thiếu, cần thiết đến mức không thể thiếu được. Nó thường được dùng để mô tả những thứ quan trọng, có giá trị lớn, hoặc không thể thay thế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uundværlig"