(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nu
A1
adverbium A1 Tổng quát

nu

/nuː/
hiện tại
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nu"

Định nghĩa (Dansk)

dette tidspunkt; i øjeblikket

Ý nghĩa của "nu" trong tiếng Việt

hiện tại, bây giờ, lúc này

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nu"

  • "Jeg er sulten nu."

    "Tôi đói bây giờ."

  • "Hvad laver du nu?"

    "Bạn đang làm gì bây giờ?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nu" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nu" đúng ngữ cảnh

Từ "nu" thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại, tương tự như "bây giờ" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với "lige nu" (ngay bây giờ) để diễn tả sự cấp bách hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nu"