nuværende
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuværende"
Định nghĩa (Dansk)
Som er i kraft eller aktiv på nuværende tidspunkt; som er til stede eller eksisterer i virkeligheden.
Ý nghĩa của "nuværende" trong tiếng Việt
Hiện tại đang có hiệu lực hoặc hoạt động; thực sự có mặt, tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nuværende"
-
"Den nuværende regering står over for mange udfordringer."
"Chính phủ hiện tại đang đối mặt với nhiều thách thức."
-
"Hvad er din nuværende adresse?"
"Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuværende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nuværende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nuværende" đúng ngữ cảnh
Từ 'nuværende' thường được dùng để chỉ những gì đang tồn tại hoặc có hiệu lực tại thời điểm nói. Cần phân biệt với các từ chỉ thời gian khác như 'fremtidig' (tương lai) hoặc 'tidligere' (trước đây).