(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nuværende
B1
adjektiv B1 Chung

nuværende

nuˈvæːrənə
hiện tại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nuværende"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i kraft eller aktivnuværende tidspunkt; som er til stede eller eksisterer i virkeligheden.

Ý nghĩa của "nuværende" trong tiếng Việt

Hiện tại đang có hiệu lực hoặc hoạt động; thực sự có mặt, tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nuværende"

  • "Den nuværende regering står over for mange udfordringer."

    "Chính phủ hiện tại đang đối mặt với nhiều thách thức."

  • "Hvad er din nuværende adresse?"

    "Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuværende"

Đồng nghĩa

aktuel (hiện tại, hiện hành)

Trái nghĩa

Cách dùng "nuværende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nuværende" đúng ngữ cảnh

Từ 'nuværende' thường được dùng để chỉ những gì đang tồn tại hoặc có hiệu lực tại thời điểm nói. Cần phân biệt với các từ chỉ thời gian khác như 'fremtidig' (tương lai) hoặc 'tidligere' (trước đây).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nuværende"