(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nylon
B1
substantiv B1 Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp dệt may

nylon

/ˈnɑjlɔn/
nylon
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nylon"

Định nghĩa (Dansk)

En type syntetisk polymer, der er stærk, let og elastisk, og som kan fremstilles til fibre, plader eller forme.

Ý nghĩa của "nylon" trong tiếng Việt

Một loại polymer tổng hợp bền, nhẹ, đàn hồi, có cấu trúc hóa học giống protein, có thể được sản xuất thành sợi, tấm hoặc khuôn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nylon"

  • "Hun havde nylonstrømper på til festen."

    "Cô ấy đi tất nylon đến bữa tiệc."

  • "Denne jakke er lavet af nylon."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ nylon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nylon"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "nylon" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nylon" đúng ngữ cảnh

Từ 'nylon' trong tiếng Đan Mạch có cách viết và phát âm tương tự như tiếng Anh và tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ các sản phẩm làm từ nylon, ví dụ như tất nylon (nylonstrømper).

Bảng chia từ (Bøjning) của "nylon"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nylon
Denne skjorte er lavet af nylon.
(Chiếc áo sơ mi này được làm từ nylon.)
Xác định số ít nylonet
Nylonet er meget slidstærkt.
(Loại nylon này rất bền.)
Nguyên thể số nhiều nyloner
Vi bruger mange nyloner i vores produktion.
(Chúng tôi sử dụng nhiều loại nylon trong quá trình sản xuất của mình.)
Xác định số nhiều nylonerne
Nylonerne på lager er af høj kvalitet.
(Các loại nylon trong kho đều có chất lượng cao.)