elastisk
[eˈlastisk]
co giãn được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "elastisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan give sig og vende tilbage til sin oprindelige form.
Ý nghĩa của "elastisk" trong tiếng Việt
Có khả năng co giãn hoặc kéo dài được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "elastisk"
-
"Elastikken i mine bukser er blevet slap."
"Dây thun trong quần của tôi đã bị giãn."
-
"Huden er elastisk og kan strækkes."
"Da có tính đàn hồi và có thể kéo giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "elastisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "elastisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "elastisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'elastisk' thường được dùng để chỉ các vật liệu hoặc chất liệu có khả năng co giãn tốt. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dẻo dai nói chung.