(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa øges
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát

øges

/ˈøːəs/
được tăng lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "øges"

Định nghĩa (Dansk)

At blive gjort større i størrelse, mængde, grad osv.

Ý nghĩa của "øges" trong tiếng Việt

Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øges"

  • "Befolkningstallet i byen er øget markant de seneste år."

    "Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Salget af elbiler er øget som følge af de nye tilskud."

    "Doanh số bán xe điện đã tăng lên do các khoản trợ cấp mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øges"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mindskes (giảm xuống)

Cách dùng "øges" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "øges" đúng ngữ cảnh

Động từ 'øges' là dạng bị động của 'øge' (tăng lên). Nó thường được sử dụng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của việc tăng lên. Ví dụ, 'Priserne er blevet øget' (Giá cả đã được tăng lên). Cần chú ý sự khác biệt với 'stige' (tăng), thường được sử dụng khi chủ ngữ tự tăng lên mà không cần tác động từ bên ngoài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "øges"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể øge
Vi ønsker at øge vores salg.
(Chúng tôi muốn tăng doanh số bán hàng của mình.)
Hiện tại øger
Virksomheden øger sin produktion.
(Công ty tăng sản lượng của mình.)
Quá khứ øgede
Prisen på benzin øgede i går.
(Giá xăng đã tăng ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ øget
Interessen for emnet er øget markant.
(Sự quan tâm đến chủ đề này đã tăng lên đáng kể.)