øges
Định nghĩa & Giải nghĩa "øges"
Định nghĩa (Dansk)
At blive gjort større i størrelse, mængde, grad osv.
Ý nghĩa của "øges" trong tiếng Việt
Được làm cho lớn hơn hoặc nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "øges"
-
"Befolkningstallet i byen er øget markant de seneste år."
"Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Salget af elbiler er øget som følge af de nye tilskud."
"Doanh số bán xe điện đã tăng lên do các khoản trợ cấp mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "øges"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "øges" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "øges" đúng ngữ cảnh
Động từ 'øges' là dạng bị động của 'øge' (tăng lên). Nó thường được sử dụng khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của việc tăng lên. Ví dụ, 'Priserne er blevet øget' (Giá cả đã được tăng lên). Cần chú ý sự khác biệt với 'stige' (tăng), thường được sử dụng khi chủ ngữ tự tăng lên mà không cần tác động từ bên ngoài.
Bảng chia từ (Bøjning) của "øges"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | øge |
Vi ønsker at øge vores salg.
(Chúng tôi muốn tăng doanh số bán hàng của mình.) |
| Hiện tại | øger |
Virksomheden øger sin produktion.
(Công ty tăng sản lượng của mình.) |
| Quá khứ | øgede |
Prisen på benzin øgede i går.
(Giá xăng đã tăng ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | øget |
Interessen for emnet er øget markant.
(Sự quan tâm đến chủ đề này đã tăng lên đáng kể.) |