(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa økse
A2
substantiv A2 Công cụ, Bạo lực (ẩn dụ)

økse

/ˈøksə/
rìu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "økse"

Định nghĩa (Dansk)

Et stykke værktøj med et skarpt blad, der bruges til at hugge træ.

Ý nghĩa của "økse" trong tiếng Việt

Một loại rìu nhỏ, có cán ngắn, dùng bằng một tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "økse"

  • "Han huggede brænde med en økse."

    "Anh ấy chặt củi bằng rìu."

  • "Øksen er et vigtigt værktøj for skovhuggere."

    "Rìu là một công cụ quan trọng cho những người tiều phu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "økse"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "økse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "økse" đúng ngữ cảnh

Rìu và búa đều là dụng cụ để tác động lực vào vật khác, nhưng rìu thường dùng để chặt, bổ, còn búa dùng để đóng, đập. 'Økse' nói chung là rìu lớn, còn các loại rìu nhỏ hơn có thể có tên gọi khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "økse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít økse
Han huggede træet med en økse.
(Anh ấy chặt cây bằng một cái rìu.)
Xác định số ít øksen
Øksen er skarp.
(Cái rìu này sắc bén.)
Nguyên thể số nhiều økser
Der er mange økser i skuret.
(Có nhiều cái rìu trong nhà kho.)
Xác định số nhiều økserne
Økserne skal slibes.
(Những cái rìu này cần được mài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en økse i skoven."

    "Tôi đã thấy một cái rìu trong rừng."

  • "Han købte en ny økse til at hugge brænde."

    "Anh ấy đã mua một cái rìu mới để chặt củi."

  • "Der ligger en økse ved siden af træstubben."

    "Có một cái rìu nằm cạnh gốc cây."