(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værktøj
A2
substantiv A2 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

værktøj

/ˈvɛɐ̯kˌtøjˀ/
dụng cụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værktøj"

Định nghĩa (Dansk)

Et redskab eller en genstand, der bruges til at udføre en bestemt opgave eller funktion.

Ý nghĩa của "værktøj" trong tiếng Việt

Những vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værktøj"

  • "Han brugte en hammer som værktøj."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái búa như một dụng cụ."

  • "Computeren er et vigtigt værktøj for mange mennesker i dag."

    "Máy tính là một dụng cụ quan trọng đối với nhiều người ngày nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værktøj"

Đồng nghĩa

Cách dùng "værktøj" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værktøj" đúng ngữ cảnh

Từ 'værktøj' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'dụng cụ' trong tiếng Việt. Nó chỉ những đồ vật được sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể, từ những dụng cụ đơn giản như búa, kìm đến những thiết bị phức tạp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værktøj"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værktøj
Jeg har brug for et værktøj til at reparere cyklen.
(Tôi cần một công cụ để sửa xe đạp.)
Xác định số ít værktøjet
Værktøjet ligger i kassen.
(Công cụ nằm trong hộp.)
Nguyên thể số nhiều værktøjer
Vi har mange forskellige værktøjer i værkstedet.
(Chúng tôi có nhiều công cụ khác nhau trong xưởng.)
Xác định số nhiều værktøjerne
Værktøjerne skal rengøres efter brug.
(Các công cụ cần được làm sạch sau khi sử dụng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for et værktøj til at reparere cyklen."

    "Tôi cần một dụng cụ để sửa xe đạp."

  • "Han købte et nyt værktøjssæt i går."

    "Hôm qua anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mới."

  • "Er det et værktøj, du bruger ofte?"

    "Đó có phải là một dụng cụ bạn thường xuyên sử dụng không?"