skarpt
/ˈskɑːʁpt/
một cách sắc bén
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skarpt"
Định nghĩa (Dansk)
På en præcis og tydelig måde; med stor intensitet eller kraft.
Ý nghĩa của "skarpt" trong tiếng Việt
Một cách đột ngột và nhanh chóng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skarpt"
-
"Han kritiserede skarpt regeringens politik."
"Ông ấy đã chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ."
-
"Hun skarpt afviste hans tilbud."
"Cô ấy đã từ chối thẳng thừng lời đề nghị của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skarpt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skarpt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skarpt" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'skarpt' với nghĩa 'sắc bén' nên chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác như 'gay gắt', 'dữ dội'.