(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hugge
A2
verbum A2 Xây dựng, Mộc

hugge

/ˈhuɡə/
chặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hugge"

Định nghĩa (Dansk)

At hugge betyder at skære eller kløve noget, især træ, med en økse eller en lignende redskab.

Ý nghĩa của "hugge" trong tiếng Việt

Chặt hoặc đẽo (cái gì đó, đặc biệt là gỗ) bằng rìu, búa rìu, hoặc dụng cụ khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hugge"

  • "Han huggede brænde til vinteren."

    "Anh ấy chặt củi cho mùa đông."

  • "Skal vi hugge et juletræ i år?"

    "Chúng ta có nên chặt một cây thông Noel năm nay không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hugge"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hugge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hugge" đúng ngữ cảnh

Từ "hugge" thường được dùng khi nói về việc chặt gỗ hoặc các vật liệu cứng khác bằng rìu hoặc các dụng cụ tương tự. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ hành động cắt, xẻ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hugge"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at hugge
Jeg elsker at hugge brænde.
(Tôi thích chặt củi.)
Hiện tại hugger
Han hugger træet med en økse.
(Anh ấy đang chặt cây bằng rìu.)
Quá khứ huggede
De huggede et stort hul i isen.
(Họ đã đục một cái lỗ lớn trên băng.)
Quá khứ phân từ hugget
Træet er blevet hugget ned.
(Cái cây đã bị chặt hạ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går huggede han brænde i haven."

    "Hôm qua anh ấy đã chặt củi trong vườn."

  • "Ofte hugger skovarbejderen træerne ned."

    "Người công nhân lâm nghiệp thường chặt cây xuống."

  • "Nu hugger vi den store juletræ."

    "Bây giờ chúng ta chặt cây thông Noel lớn."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal hugge brænde i morgen."

    "Tôi phải chặt củi vào ngày mai."

  • "Du kan hugge den store træstamme, hvis du er stærk nok."

    "Bạn có thể chặt khúc gỗ lớn nếu bạn đủ khỏe."

  • "Vi vil hugge et hul i isen for at fiske."

    "Chúng tôi sẽ chặt một cái lỗ trên băng để câu cá."