(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rækkevidde
B1
substantiv B1 Tổng quát

rækkevidde

/ˈʁækəˌviðə/
phạm vi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rækkevidde"

Định nghĩa (Dansk)

Det område eller de grænser inden for hvilke noget er gyldigt, virksomt, eller muligt.

Ý nghĩa của "rækkevidde" trong tiếng Việt

Các khu vực nơi động vật sinh sống hoặc thực vật phát triển. Số nhiều của 'range'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rækkevidde"

  • "Mobiltelefonens rækkevidde er begrænset."

    "Phạm vi phủ sóng của điện thoại di động bị giới hạn."

  • "Denne lovs rækkevidde omfatter alle borgere."

    "Phạm vi của luật này bao gồm tất cả công dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rækkevidde"

Đồng nghĩa

område (khu vực, lĩnh vực) spændvidde (khoảng, biên độ)

Cách dùng "rækkevidde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rækkevidde" đúng ngữ cảnh

Từ 'rækkevidde' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ phạm vi địa lý đến phạm vi ảnh hưởng. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng nghĩa. Nó tương đương với 'range' trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rækkevidde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rækkevidde
Mobiltelefonens rækkevidde er imponerende.
(Phạm vi phủ sóng của điện thoại di động rất ấn tượng.)
Xác định số ít rækkevidden
Jeg er overrasket over rækkevidden.
(Tôi ngạc nhiên về phạm vi phủ sóng này.)
Nguyên thể số nhiều rækkevider
Forskellige teknologier har forskellige rækkevider.
(Các công nghệ khác nhau có phạm vi phủ sóng khác nhau.)
Xác định số nhiều rækkevidderne
Rækkevidderne af disse missiler er meget store.
(Phạm vi của những tên lửa này rất lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har brug for at øge sin rækkevidde på markedet."

    "Công ty cần tăng phạm vi tiếp cận thị trường của mình."

  • "Det er vigtigt at have en god rækkevidde, når man taler om kommunikation."

    "Điều quan trọng là phải có phạm vi tiếp cận tốt khi nói về giao tiếp."

  • "Projektet har en begrænset rækkevidde på grund af manglende ressourcer."

    "Dự án có phạm vi giới hạn do thiếu nguồn lực."

Danh từ ghép
  • "Mobiltelefonens signalstyrke bestemmer rækkevidden af samtalen."

    "Cường độ tín hiệu của điện thoại di động quyết định phạm vi cuộc gọi."

  • "Virksomhedens markedsføringsstrategi har øget produktets rækkevidde betragteligt."

    "Chiến lược tiếp thị của công ty đã tăng đáng kể phạm vi tiếp cận của sản phẩm."

  • "Elbilens batterikapacitet er afgørende for dens samlede rækkevidde."

    "Dung lượng pin của xe điện là yếu tố quyết định phạm vi hoạt động tổng thể của nó."