pris
Định nghĩa & Giải nghĩa "pris"
Định nghĩa (Dansk)
Det beløb, der skal betales for en vare eller en tjenesteydelse.
Ý nghĩa của "pris" trong tiếng Việt
Số tiền phải trả hoặc chi tiêu để mua hoặc đạt được một cái gì đó; chi phí cần thiết để đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pris"
-
"Hvad er prisen for denne bil?"
"Giá của chiếc xe này là bao nhiêu?"
-
"Prisen på benzin er steget."
"Giá xăng đã tăng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pris"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pris" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pris" đúng ngữ cảnh
Từ 'pris' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'giá' trong tiếng Việt, chỉ số tiền cần trả để mua một thứ gì đó. Cần phân biệt với 'værdi' (giá trị).
Bảng chia từ (Bøjning) của "pris"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pris |
Prisen på brød er steget.
(Giá bánh mì đã tăng.) |
| Xác định số ít | prisen |
Jeg synes prisen er for høj.
(Tôi nghĩ giá quá cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | priser |
Priserne varierer fra butik til butik.
(Giá cả khác nhau giữa các cửa hàng.) |
| Xác định số nhiều | priserne |
Vi har sænket priserne for at tiltrække flere kunder.
(Chúng tôi đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Prisen på mælken er steget betydeligt."
"Giá sữa đã tăng đáng kể."
- "Jeg synes, at en pris på 100 kroner er for høj for den vare."
"Tôi nghĩ rằng mức giá 100 krone là quá cao cho món hàng đó."
- "Hvad er prisen for at reparere min cykel?"
"Giá sửa xe đạp của tôi là bao nhiêu?"