(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pris
A1
substantiv A1 Kinh tế

pris

/pʰʁiːˀs/
giá
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pris"

Định nghĩa (Dansk)

Det beløb, der skal betales for en vare eller en tjenesteydelse.

Ý nghĩa của "pris" trong tiếng Việt

Số tiền phải trả hoặc chi tiêu để mua hoặc đạt được một cái gì đó; chi phí cần thiết để đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pris"

  • "Hvad er prisen for denne bil?"

    "Giá của chiếc xe này là bao nhiêu?"

  • "Prisen på benzin er steget."

    "Giá xăng đã tăng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pris"

Đồng nghĩa

takst (giá cước) beløb (số tiền)

Cách dùng "pris" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pris" đúng ngữ cảnh

Từ 'pris' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'giá' trong tiếng Việt, chỉ số tiền cần trả để mua một thứ gì đó. Cần phân biệt với 'værdi' (giá trị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "pris"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pris
Prisen på brød er steget.
(Giá bánh mì đã tăng.)
Xác định số ít prisen
Jeg synes prisen er for høj.
(Tôi nghĩ giá quá cao.)
Nguyên thể số nhiều priser
Priserne varierer fra butik til butik.
(Giá cả khác nhau giữa các cửa hàng.)
Xác định số nhiều priserne
Vi har sænket priserne for at tiltrække flere kunder.
(Chúng tôi đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Prisen på mælken er steget betydeligt."

    "Giá sữa đã tăng đáng kể."

  • "Jeg synes, at en pris på 100 kroner er for høj for den vare."

    "Tôi nghĩ rằng mức giá 100 krone là quá cao cho món hàng đó."

  • "Hvad er prisen for at reparere min cykel?"

    "Giá sửa xe đạp của tôi là bao nhiêu?"