(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ondskabsfuld
B2
adjektiv B2 Fantasy/Supernatural

ondskabsfuld

/ˈɔnskæpsˌfuːl/
phép thuật hiểm độc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ondskabsfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med eller præget af ondskab; beregnende og skadelig.

Ý nghĩa của "ondskabsfuld" trong tiếng Việt

Có ý định gây hại hoặc đau đớn; đặc trưng bởi sự hiểm độc, ác ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ondskabsfuld"

  • "Hendes ondskabsfulde smil afslørede hendes intentioner."

    "Nụ cười hiểm độc của cô ấy đã bộc lộ ý định của cô."

  • "Han spredte ondskabsfulde rygter om sin kollega."

    "Anh ta lan truyền những tin đồn hiểm độc về đồng nghiệp của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondskabsfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ondskabsfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ondskabsfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'ondskabsfuld' mang ý nghĩa hiểm độc, ác ý, thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc tính cách của người nào đó. Cần phân biệt với 'ondsindet' (ác tâm) là chỉ người có ý định xấu trong lòng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ondskabsfuld"