engel
Định nghĩa & Giải nghĩa "engel"
Định nghĩa (Dansk)
En overnaturlig væsen, der fungerer som budbringer eller tjener for Gud.
Ý nghĩa của "engel" trong tiếng Việt
Một thực thể tâm linh được tin là người phục vụ, đại diện hoặc sứ giả của Chúa, thường được miêu tả dưới hình dạng con người với đôi cánh và áo choàng dài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "engel"
-
"Hun synger som en engel."
"Cô ấy hát hay như thiên thần."
-
"Engle er budbringere fra himlen."
"Thiên thần là sứ giả từ thiên đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "engel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "engel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "engel" đúng ngữ cảnh
Từ 'engel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thiên thần' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những thực thể siêu nhiên phục vụ hoặc đại diện cho Chúa. Lưu ý rằng, trong tiếng Đan Mạch, 'engel' cũng có thể dùng để chỉ người có lòng tốt, hiền lành.
Bảng chia từ (Bøjning) của "engel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | engel |
Jeg tror på en engel.
(Tôi tin vào một thiên thần.) |
| Xác định số ít | englen |
Englen smilte til mig.
(Thiên thần mỉm cười với tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | engle |
Der er mange engle i himlen.
(Có rất nhiều thiên thần trên thiên đường.) |
| Xác định số nhiều | englene |
Englene sang smukt.
(Những thiên thần đã hát rất hay.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Englen sang smukt i kirken."
"Thiên thần hát hay trong nhà thờ."
- "Jeg så englen flyve over byen."
"Tôi đã thấy thiên thần bay trên thành phố."
- "Hun troede på, at englen ville beskytte hende."
"Cô ấy tin rằng thiên thần sẽ bảo vệ cô ấy."
- "Jeg så en engel i min drøm."
"Tôi đã thấy một thiên thần trong giấc mơ của tôi."
- "Hun beskrev ham som en engel af godhed."
"Cô ấy mô tả anh ấy như một thiên thần của lòng tốt."
- "Er det virkelig en engel, der vogter over mig?"
"Có thực sự là một thiên thần đang canh giữ tôi không?"