(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa op
A1
Adverbium A1 Tổng quát

op

/ɔp/
lên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "op"

Định nghĩa (Dansk)

I en højere position eller niveau.

Ý nghĩa của "op" trong tiếng Việt

Lên, phía trên, ở vị trí hoặc mức độ cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "op"

  • "Vi gik op ad bakken."

    "Chúng tôi đi lên đồi."

  • "Temperaturen er på vej op."

    "Nhiệt độ đang tăng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "op"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "op" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "op" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, "op" có nghĩa là "lên" và thường được dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ cao hơn. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như chỉ hướng, trạng thái hoặc sự tiến bộ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "op"