(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tildelt
B1
adjektiv B1 Chung

tildelt

/ˈtilˌdelt/
được giao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tildelt"

Định nghĩa (Dansk)

givet eller tildelt en bestemt opgave, funktion eller stilling

Ý nghĩa của "tildelt" trong tiếng Việt

Được giao, được chỉ định cho một nhiệm vụ, chức vụ hoặc công việc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tildelt"

  • "Han blev tildelt opgaven med at lede projektet."

    "Anh ấy được giao nhiệm vụ lãnh đạo dự án."

  • "Hun blev tildelt en prestigefyldt pris for sit arbejde."

    "Cô ấy được trao một giải thưởng danh giá cho công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tildelt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tildelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tildelt" đúng ngữ cảnh

Từ "tildelt" mang nghĩa được giao phó, được chỉ định. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nhận được một cách ngẫu nhiên hoặc tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tildelt"