(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opgradering
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

opgradering

/ˌɔpɡrɑˈdeˀreŋ/
sự nâng cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opgradering"

Định nghĩa (Dansk)

En forbedring af noget til en højere standard eller kvalitet.

Ý nghĩa của "opgradering" trong tiếng Việt

Hành động hoặc trường hợp nâng cấp một cái gì đó lên tiêu chuẩn hoặc chất lượng cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opgradering"

  • "Vi har brug for en opgradering af vores computersystem."

    "Chúng ta cần một bản nâng cấp cho hệ thống máy tính của mình."

  • "Virksomheden har investeret i en opgradering af deres produktionslinje."

    "Công ty đã đầu tư vào việc nâng cấp dây chuyền sản xuất của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opgradering"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opgradering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opgradering" đúng ngữ cảnh

Từ 'opgradering' thường được sử dụng để chỉ việc nâng cấp phần cứng, phần mềm, kỹ năng hoặc dịch vụ. Nó tương đương với việc làm cho một cái gì đó tốt hơn hoặc hiện đại hơn. Cần phân biệt với 'forbedring', có nghĩa là cải thiện nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opgradering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opgradering
Virksomheden planlægger en stor opgradering af deres it-system.
(Công ty đang lên kế hoạch nâng cấp lớn cho hệ thống IT của họ.)
Xác định số ít opgraderingen
Opgraderingen af softwaren tog længere tid end forventet.
(Việc nâng cấp phần mềm mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều opgraderinger
Der er mange opgraderinger tilgængelige til denne model.
(Có nhiều bản nâng cấp có sẵn cho mẫu này.)
Xác định số nhiều opgraderingerne
Opgraderingerne forbedrede systemets ydeevne markant.
(Các bản nâng cấp đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden planlægger en opgradering af deres IT-system."

    "Công ty đang lên kế hoạch nâng cấp hệ thống CNTT của họ."

  • "Vi tilbyder en opgradering til et større værelse uden ekstra omkostninger."

    "Chúng tôi cung cấp một sự nâng cấp lên phòng lớn hơn mà không mất thêm chi phí."

  • "Det nye softwareprogram kræver en opgradering af din computer."

    "Chương trình phần mềm mới yêu cầu một sự nâng cấp máy tính của bạn."