(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ophidsende
C2
verbum (participium) C2 Tổng quát

ophidsende

/ɔpˈhiðˀsn̩də/
kích động
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ophidsende"

Định nghĩa (Dansk)

som opfordrer til eller fremkalder stærke følelser; som forværrer en situation

Ý nghĩa của "ophidsende" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'inflame': Kích động hoặc làm tăng thêm cảm xúc mạnh mẽ ở ai đó; làm trầm trọng thêm (một tình trạng hoặc tình huống); đốt cháy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophidsende"

  • "Hans ophidsende tale fik folk til at handle impulsivt."

    "Bài phát biểu kích động của anh ta khiến mọi người hành động bốc đồng."

  • "Mediernes ophidsende dækning af sagen bidrog til at øge spændingerne."

    "Việc truyền thông đưa tin một cách kích động về vụ việc đã góp phần làm gia tăng căng thẳng."

Cách dùng "ophidsende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ophidsende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc lời nói có tính chất khích động, làm tăng thêm sự căng thẳng hoặc hận thù. Cần phân biệt với 'motiverende' (có tính chất thúc đẩy, tạo động lực tích cực).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ophidsende"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể ophidse
Jeg vil ophidse ham med mine historier.
(Tôi muốn kích động anh ta bằng những câu chuyện của tôi.)
Hiện tại ophidser
Hun ophidser ham med sin arrogance.
(Cô ấy kích động anh ta bằng sự kiêu ngạo của mình.)
Quá khứ ophidsede
Han ophidsede hende med sin tale.
(Anh ta đã kích động cô ấy bằng bài phát biểu của mình.)
Quá khứ phân từ ophidset
Hun var ophidset over nyheden.
(Cô ấy đã bị kích động bởi tin tức.)