(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa provokerende
B2
adverbium B2 Ngôn ngữ học, Hành vi

provokerende

/pʁoˈvɔɡ̊eːɐnə/
một cách khiêu khích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provokerende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der tilsigter at fremkalde en reaktion, typisk vrede eller irritation.

Ý nghĩa của "provokerende" trong tiếng Việt

Một cách cố ý gây khó chịu, tức giận hoặc một phản ứng mạnh mẽ khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "provokerende"

  • "Han talte provokerende om regeringens politik."

    "Anh ta nói một cách khiêu khích về chính sách của chính phủ."

  • "Hun klædte sig provokerende til festen."

    "Cô ấy ăn mặc một cách khiêu khích đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provokerende"

Đồng nghĩa

udfordrende (mang tính thách thức) ægtespændende (kích động)

Trái nghĩa

Cách dùng "provokerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "provokerende" đúng ngữ cảnh

Từ 'provokerende' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'khiêu khích' trong tiếng Việt, dùng để mô tả hành động hoặc cách thức cố ý gây khó chịu hoặc kích động người khác. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ như 'udfordrende' (mang tính thách thức) hoặc 'irriterende' (gây khó chịu một cách nhẹ nhàng hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "provokerende"