(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begynde
A1
verbum A1 Tổng quát

begynde

/beˈkʏnə/
bắt đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begynde"

Định nghĩa (Dansk)

ati gang med; at starte

Ý nghĩa của "begynde" trong tiếng Việt

Bắt đầu; khởi đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begynde"

  • "Jeg vil gerne begynde at lære dansk."

    "Tôi muốn bắt đầu học tiếng Đan Mạch."

  • "Filmen vil begynde om fem minutter."

    "Bộ phim sẽ bắt đầu sau năm phút nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begynde"

Đồng nghĩa

starte (bắt đầu, khởi động) indlede (khởi đầu, khai mạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "begynde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begynde" đúng ngữ cảnh

Từ 'begynde' là động từ phổ biến nhất để diễn tả sự bắt đầu. Cần phân biệt với 'starte', đôi khi có thể thay thế cho nhau nhưng 'starte' có thể mang ý nghĩa khởi động (máy móc) hoặc bắt đầu một sự kiện cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begynde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể begynde
Jeg vil gerne begynde at lære dansk.
(Tôi muốn bắt đầu học tiếng Đan Mạch.)
Hiện tại begynder
Filmen begynder klokken otte.
(Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ.)
Quá khứ begyndte
Det begyndte at regne i går aftes.
(Trời bắt đầu mưa tối qua.)
Quá khứ phân từ begyndt
Han har begyndt på et nyt job.
(Anh ấy đã bắt đầu một công việc mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har begyndt at læse en ny bog."

    "Tôi đã bắt đầu đọc một cuốn sách mới."

  • "Hun er begyndt på et nyt job i sidste uge."

    "Cô ấy đã bắt đầu một công việc mới vào tuần trước."

  • "Vi har allerede begyndt at planlægge ferien."

    "Chúng tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho kỳ nghỉ rồi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du begynde at læse denne bog?"

    "Bạn có muốn bắt đầu đọc cuốn sách này không?"

  • "Hvornår skal vi begynde at spise?"

    "Khi nào chúng ta sẽ bắt đầu ăn?"

  • "Kan jeg begynde at arbejde på projektet nu?"

    "Tôi có thể bắt đầu làm việc cho dự án ngay bây giờ không?"