standsning
Định nghĩa & Giải nghĩa "standsning"
Định nghĩa (Dansk)
En midlertidig afbrydelse eller ophævelse af en aktivitet eller proces.
Ý nghĩa của "standsning" trong tiếng Việt
Sự tạm ngưng, sự đình chỉ tạm thời một hoạt động nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standsning"
-
"Arbejdet er under standsning på grund af strejke."
"Công việc đang tạm ngưng do đình công."
-
"Der er standsning i togtrafikken på grund af sporarbejde."
"Giao thông tàu hỏa đang tạm ngưng do công việc đường ray."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standsning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "standsning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "standsning" đúng ngữ cảnh
Từ 'standsning' thường được sử dụng khi nói về sự tạm dừng một cách chính thức hoặc có kế hoạch. Cần phân biệt với từ 'pause' (nghỉ ngơi, tạm dừng ngắn) hoặc 'afbrydelse' (gián đoạn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "standsning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | standsning |
Der var en pludselig standsning af toget.
(Đã có một sự dừng đột ngột của tàu.) |
| Xác định số ít | standsningen |
Standsningen skyldtes et signalproblem.
(Sự dừng lại là do một vấn đề về tín hiệu.) |
| Nguyên thể số nhiều | standsninger |
Hyppige standsninger forsinkede rejsen.
(Việc dừng lại thường xuyên đã làm chậm trễ chuyến đi.) |
| Xác định số nhiều | standsningerne |
Standsningerne på motorvejen skyldtes en ulykke.
(Những vụ dừng xe trên đường cao tốc là do một vụ tai nạn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Standsningen af toget skyldtes en teknisk fejl."
"Sự dừng tàu là do một lỗi kỹ thuật."
- "Politiet beordrede standsningen af al trafik i området."
"Cảnh sát đã ra lệnh dừng toàn bộ giao thông trong khu vực."
- "Den pludselige standsning gjorde passagererne forskrækkede."
"Việc dừng đột ngột khiến hành khách hoảng sợ."
- "En pludselig standsning af toget forårsagede panik blandt passagererne."
"Một sự dừng đột ngột của tàu đã gây ra hoảng loạn trong số các hành khách."
- "Efter standsningen af produktionen steg arbejdsløsheden i byen."
"Sau khi ngừng sản xuất, tỷ lệ thất nghiệp ở thành phố đã tăng lên."
- "Regeringen besluttede en standsning af alle flyvninger på grund af dårligt vejr."
"Chính phủ đã quyết định ngừng tất cả các chuyến bay do thời tiết xấu."
- "Togforsinkelser skyldtes flere standsninger på strækningen."
"Sự chậm trễ của tàu hỏa là do một vài sự dừng lại trên tuyến đường."
- "Virksomheden oplevede store økonomiske tab på grund af de mange produktionsstandsninger."
"Công ty đã trải qua những tổn thất tài chính lớn do nhiều lần dừng sản xuất."
- "De hyppige standsninger i trafikken irriterede bilisterne."
"Những lần dừng thường xuyên trong giao thông đã gây khó chịu cho các tài xế."