opmuntre
Định nghĩa & Giải nghĩa "opmuntre"
Định nghĩa (Dansk)
At give nogen mod eller håb; at gøre nogen gladere eller mere positiv.
Ý nghĩa của "opmuntre" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó phấn khởi, vui vẻ, hoặc có thêm hy vọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmuntre"
-
"Jeg prøvede at opmuntre hende efter hun havde fået dårlige nyheder."
"Tôi đã cố gắng làm cô ấy phấn khởi sau khi cô ấy nhận được tin xấu."
-
"Vi skal opmuntre de unge til at deltage i sport."
"Chúng ta nên khuyến khích những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmuntre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opmuntre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opmuntre" đúng ngữ cảnh
Từ "opmuntre" thường được dùng khi muốn động viên, khích lệ ai đó vượt qua khó khăn hoặc cảm thấy tốt hơn. Cần phân biệt với "glæde", chỉ đơn thuần là làm cho ai đó vui.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opmuntre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | opmuntre |
Jeg vil gerne opmuntre ham til at fortsætte.
(Tôi muốn khuyến khích anh ấy tiếp tục.) |
| Hiện tại | opmuntrer |
Hun opmuntrer sine børn til at være modige.
(Cô ấy khuyến khích các con của mình dũng cảm.) |
| Quá khứ | opmuntrede |
Træneren opmuntrede holdet efter nederlaget.
(Huấn luyện viên đã động viên đội sau thất bại.) |
| Quá khứ phân từ | opmuntret |
Han var meget opmuntret over de gode nyheder.
(Anh ấy rất phấn khởi trước tin tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun blev opmuntret af sine venner efter den dårlige nyhed."
"Cô ấy đã được bạn bè động viên sau tin xấu."
- "Børnene bliver altid opmuntret af deres bedsteforældre."
"Những đứa trẻ luôn được ông bà khuyến khích."
- "Jeg håber, at han snart vil blive opmuntret af de positive resultater."
"Tôi hy vọng rằng anh ấy sẽ sớm được khích lệ bởi những kết quả tích cực."
- "Hun opmuntres af sine venner, når hun er ked af det."
"Cô ấy được bạn bè động viên khi cô ấy buồn."
- "Børnene opmuntres til at deltage i legen."
"Những đứa trẻ được khuyến khích tham gia vào trò chơi."
- "Medarbejderne opmuntres til at komme med nye ideer."
"Các nhân viên được khuyến khích đưa ra những ý tưởng mới."
- "Jeg opmuntrer min ven, når han er ked af det."
"Tôi động viên bạn tôi khi anh ấy buồn."
- "Hun opmuntrer altid sine børn til at prøve nye ting."
"Cô ấy luôn động viên con cái thử những điều mới."
- "Vi opmuntrer hinanden til at nå vores mål."
"Chúng tôi động viên nhau để đạt được mục tiêu của mình."
- "Hun forsøgte at opmuntre ham efter det dårlige resultat."
"Cô ấy cố gắng động viên anh ấy sau kết quả tồi tệ."
- "Jeg vil opmuntre alle til at deltage i konkurrencen."
"Tôi muốn khuyến khích mọi người tham gia cuộc thi."
- "Filmen opmuntrede os til at se positivt på fremtiden."
"Bộ phim đã khuyến khích chúng tôi nhìn nhận tương lai một cách tích cực."