(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opmuntre
B1
verbum B1 Tâm lý học, Cảm xúc

opmuntre

ɔpˈmɔnˀtʁə
làm phấn khởi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opmuntre"

Định nghĩa (Dansk)

At give nogen mod eller håb; at gøre nogen gladere eller mere positiv.

Ý nghĩa của "opmuntre" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó phấn khởi, vui vẻ, hoặc có thêm hy vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmuntre"

  • "Jeg prøvede at opmuntre hende efter hun havde fået dårlige nyheder."

    "Tôi đã cố gắng làm cô ấy phấn khởi sau khi cô ấy nhận được tin xấu."

  • "Vi skal opmuntre de unge til at deltage i sport."

    "Chúng ta nên khuyến khích những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmuntre"

Đồng nghĩa

opkvikke (làm tỉnh táo, làm phấn chấn) styrke (củng cố, tăng cường)

Trái nghĩa

nedslå (làm nản lòng)

Cách dùng "opmuntre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opmuntre" đúng ngữ cảnh

Từ "opmuntre" thường được dùng khi muốn động viên, khích lệ ai đó vượt qua khó khăn hoặc cảm thấy tốt hơn. Cần phân biệt với "glæde", chỉ đơn thuần là làm cho ai đó vui.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opmuntre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể opmuntre
Jeg vil gerne opmuntre ham til at fortsætte.
(Tôi muốn khuyến khích anh ấy tiếp tục.)
Hiện tại opmuntrer
Hun opmuntrer sine børn til at være modige.
(Cô ấy khuyến khích các con của mình dũng cảm.)
Quá khứ opmuntrede
Træneren opmuntrede holdet efter nederlaget.
(Huấn luyện viên đã động viên đội sau thất bại.)
Quá khứ phân từ opmuntret
Han var meget opmuntret over de gode nyheder.
(Anh ấy rất phấn khởi trước tin tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Hun blev opmuntret af sine venner efter den dårlige nyhed."

    "Cô ấy đã được bạn bè động viên sau tin xấu."

  • "Børnene bliver altid opmuntret af deres bedsteforældre."

    "Những đứa trẻ luôn được ông bà khuyến khích."

  • "Jeg håber, at han snart vil blive opmuntret af de positive resultater."

    "Tôi hy vọng rằng anh ấy sẽ sớm được khích lệ bởi những kết quả tích cực."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Hun opmuntres af sine venner, når hun er ked af det."

    "Cô ấy được bạn bè động viên khi cô ấy buồn."

  • "Børnene opmuntres til at deltage i legen."

    "Những đứa trẻ được khuyến khích tham gia vào trò chơi."

  • "Medarbejderne opmuntres til at komme med nye ideer."

    "Các nhân viên được khuyến khích đưa ra những ý tưởng mới."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg opmuntrer min ven, når han er ked af det."

    "Tôi động viên bạn tôi khi anh ấy buồn."

  • "Hun opmuntrer altid sine børn til at prøve nye ting."

    "Cô ấy luôn động viên con cái thử những điều mới."

  • "Vi opmuntrer hinanden til at nå vores mål."

    "Chúng tôi động viên nhau để đạt được mục tiêu của mình."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hun forsøgte at opmuntre ham efter det dårlige resultat."

    "Cô ấy cố gắng động viên anh ấy sau kết quả tồi tệ."

  • "Jeg vil opmuntre alle til at deltage i konkurrencen."

    "Tôi muốn khuyến khích mọi người tham gia cuộc thi."

  • "Filmen opmuntrede os til at se positivt på fremtiden."

    "Bộ phim đã khuyến khích chúng tôi nhìn nhận tương lai một cách tích cực."