(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velorganiseret
B1
adjektiv B1 Chung

velorganiseret

/ˌvelɔʁɡaniˈseːˀɐt/
có tổ chức tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velorganiseret"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved at være systematisk, struktureret og effektivt planlagt.

Ý nghĩa của "velorganiseret" trong tiếng Việt

Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch một cách rõ ràng, có trật tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velorganiseret"

  • "Konferencen var meget velorganiseret."

    "Hội nghị đã được tổ chức rất tốt."

  • "Hun er en meget velorganiseret person."

    "Cô ấy là một người rất có tổ chức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velorganiseret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "velorganiseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velorganiseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'velorganiseret' nhấn mạnh đến sự sắp xếp, tổ chức có hệ thống và trật tự. Nó thường được dùng để mô tả một hệ thống, sự kiện hoặc một người có khả năng quản lý tốt. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'struktureret', 'systematisk' để hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velorganiseret"