velorganiseret
Định nghĩa & Giải nghĩa "velorganiseret"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved at være systematisk, struktureret og effektivt planlagt.
Ý nghĩa của "velorganiseret" trong tiếng Việt
Được sắp xếp hoặc lên kế hoạch một cách rõ ràng, có trật tự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velorganiseret"
-
"Konferencen var meget velorganiseret."
"Hội nghị đã được tổ chức rất tốt."
-
"Hun er en meget velorganiseret person."
"Cô ấy là một người rất có tổ chức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velorganiseret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velorganiseret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velorganiseret" đúng ngữ cảnh
Từ 'velorganiseret' nhấn mạnh đến sự sắp xếp, tổ chức có hệ thống và trật tự. Nó thường được dùng để mô tả một hệ thống, sự kiện hoặc một người có khả năng quản lý tốt. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'struktureret', 'systematisk' để hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa.