ordentligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordentligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en tilfredsstillende og korrekt måde.
Ý nghĩa của "ordentligt" trong tiếng Việt
Một cách chính xác và thỏa đáng; đúng đắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordentligt"
-
"Han gjorde sit arbejde ordentligt."
"Anh ấy đã làm công việc của mình một cách đàng hoàng."
-
"Hun rengjorde huset ordentligt."
"Cô ấy dọn dẹp nhà cửa một cách đàng hoàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordentligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordentligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordentligt" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'một cách chính xác, thỏa đáng, đúng đắn'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và chu đáo. Cần phân biệt sắc thái với các từ 'rigtigt' (đúng) hoặc 'korrekt' (chính xác) khi muốn nhấn mạnh sự hoàn thiện và không có sai sót.