(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overbærende
B2
adjektiv B2 Pháp luật, Quan hệ xã hội

overbærende

ˌoːvɐˈbɛːʁəˌnə
một cách khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overbærende"

Định nghĩa (Dansk)

Tolerant og eftergivende over for andres fejl og mangler.

Ý nghĩa của "overbærende" trong tiếng Việt

Một cách khoan dung, tha thứ; không nghiêm khắc hoặc khắt khe.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overbærende"

  • "Han var overbærende over for hendes fejl."

    "Anh ấy khoan dung với những lỗi lầm của cô ấy."

  • "Vær overbærende med dig selv og dine fejl."

    "Hãy khoan dung với bản thân và những lỗi lầm của bạn."

Cách dùng "overbærende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overbærende" đúng ngữ cảnh

Từ 'overbærende' mang nghĩa khoan dung, độ lượng, thường dùng để chỉ thái độ không quá khắt khe hay xét nét đối với lỗi lầm của người khác. Cần phân biệt với 'tolerant', mang nghĩa rộng hơn là chấp nhận sự khác biệt về quan điểm, tôn giáo, văn hóa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overbærende"