(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overraskende
B1
adjektiv B1 Chung

overraskende

/ˌoːvəˈrɑskəndə/
bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overraskende"

Định nghĩa (Dansk)

Uventet; noget der kommer som en overraskelse.

Ý nghĩa của "overraskende" trong tiếng Việt

Không được mong đợi; gây ngạc nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overraskende"

  • "Det var en overraskende nyhed."

    "Đó là một tin bất ngờ."

  • "Hans reaktion var overraskende."

    "Phản ứng của anh ấy thật bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overraskende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "overraskende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overraskende" đúng ngữ cảnh

Từ 'overraskende' thường được dùng để mô tả tính chất bất ngờ của sự vật, sự việc. Cần phân biệt với 'pludselig' (đột ngột), chỉ sự việc xảy ra nhanh chóng, bất thình lình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overraskende"