pæn
/ˈpʰɛːˀn/
gọn gàng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "pæn"
Định nghĩa (Dansk)
som ser ordentlig og velplejet ud
Ý nghĩa của "pæn" trong tiếng Việt
Gọn gàng, ngăn nắp, được giữ gìn cẩn thận, đặc biệt là về ngoại hình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pæn"
-
"Hun har altid et pænt udseende."
"Cô ấy luôn có một vẻ ngoài gọn gàng."
-
"Det er et pænt og rent hus."
"Đó là một ngôi nhà gọn gàng và sạch sẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pæn"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pæn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pæn" đúng ngữ cảnh
Từ 'pæn' thường dùng để chỉ vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ và ưa nhìn của người hoặc vật. Có thể dùng để khen ngợi một người ăn mặc chỉnh tề, một căn phòng ngăn nắp hoặc một món đồ được bảo quản tốt.