(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa panorama
B1
substantiv B1 Nghệ thuật, Địa lý, Nhiếp ảnh

panorama

/panɔˈʁaːma/
toàn cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "panorama"

Định nghĩa (Dansk)

Et bredt, omfattende syn af et landskab eller et emne.

Ý nghĩa của "panorama" trong tiếng Việt

Một tầm nhìn rộng bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; một khảo sát hoặc trình bày toàn diện về một chủ đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "panorama"

  • "Vi havde en fantastisk panoramaudsigt over bjergene fra vores hotelværelse."

    "Chúng tôi có một tầm nhìn toàn cảnh tuyệt vời ra những ngọn núi từ phòng khách sạn của mình."

  • "Udstillingen giver et panorama af dansk kunst gennem de sidste 100 år."

    "Triển lãm cung cấp một bức tranh toàn cảnh về nghệ thuật Đan Mạch trong 100 năm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "panorama"

Đồng nghĩa

udsigt (tầm nhìn) overblik (tổng quan)

Cách dùng "panorama" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "panorama" đúng ngữ cảnh

Từ 'panorama' trong tiếng Đan Mạch tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một cảnh quan rộng lớn hoặc một cái nhìn tổng quan về một vấn đề.

Bảng chia từ (Bøjning) của "panorama"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít panorama
Vi har en fantastisk panoramaudsigt fra vores hotelværelse.
(Chúng tôi có một tầm nhìn toàn cảnh tuyệt vời từ phòng khách sạn của mình.)
Xác định số ít panoramaet
Jeg var imponeret over panoramaet fra toppen af bjerget.
(Tôi đã rất ấn tượng với toàn cảnh từ đỉnh núi.)
Nguyên thể số nhiều panoramaer
Byen er kendt for sine mange smukke panoramaer.
(Thành phố này nổi tiếng với nhiều cảnh quan toàn cảnh đẹp.)
Xác định số nhiều panoramaerne
Panoramaerne fra de forskellige udsigtspunkter var helt fantastiske.
(Các cảnh quan toàn cảnh từ các điểm quan sát khác nhau hoàn toàn tuyệt vời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bjergtoppens panoramaudsigt var betagende."

    "Quang cảnh toàn cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."

  • "Vi nød et storslået panoramabillede over byen fra hotellets tagterrasse."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một bức tranh toàn cảnh tuyệt đẹp về thành phố từ sân thượng của khách sạn."

  • "Dokumentarfilmen gav et panoramaoverblik over Danmarks historie."

    "Bộ phim tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn cảnh về lịch sử Đan Mạch."