(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væske
A2
substantiv A2 Khoa học, Y học

væske

/ˈvɛskə/
chất lỏng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væske"

Định nghĩa (Dansk)

Et stof, der kan flyde og ikke har en fast form, f.eks. vand eller olie.

Ý nghĩa của "væske" trong tiếng Việt

Các chất có thể chảy dễ dàng, chẳng hạn như chất lỏng và khí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væske"

  • "Vand er en vigtig væske for livet."

    "Nước là một chất lỏng quan trọng cho sự sống."

  • "Olie er en tyktflydende væske."

    "Dầu là một chất lỏng nhớt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væske"

Đồng nghĩa

fluidum (chất lưu)

Trái nghĩa

fast stof (chất rắn)

Cách dùng "væske" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væske" đúng ngữ cảnh

Từ 'væske' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'chất lỏng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'fast stof' (chất rắn) và 'gas' (khí). Væske có thể là nước, dầu, sữa, v.v.

Bảng chia từ (Bøjning) của "væske"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít væske
Der er en væske i glasset.
(Có một chất lỏng trong ly.)
Xác định số ít væsken
Jeg spildte væsken på gulvet.
(Tôi đã làm đổ chất lỏng lên sàn.)
Nguyên thể số nhiều væsker
Der findes mange forskellige væsker.
(Có rất nhiều chất lỏng khác nhau.)
Xác định số nhiều væskerne
Væskerne blev analyseret i laboratoriet.
(Các chất lỏng đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et glas indeholder en klar væske."

    "Một cái cốc chứa một chất lỏng trong suốt."

  • "Denne væske er farlig at drikke."

    "Chất lỏng này nguy hiểm khi uống."

  • "Jeg spildte et par dråber væske på bordet."

    "Tôi đã làm đổ một vài giọt chất lỏng lên bàn."