medarbejder
Định nghĩa & Giải nghĩa "medarbejder"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er ansat til at arbejde for en organisation eller virksomhed.
Ý nghĩa của "medarbejder" trong tiếng Việt
Một người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty; thành viên của nhân viên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "medarbejder"
-
"Hun er en dygtig medarbejder."
"Cô ấy là một nhân viên giỏi."
-
"Virksomheden har mange medarbejdere."
"Công ty có rất nhiều nhân viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medarbejder"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "medarbejder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "medarbejder" đúng ngữ cảnh
Từ 'medarbejder' là một từ thông dụng để chỉ nhân viên nói chung. Cần phân biệt với 'ansat', cũng có nghĩa là nhân viên nhưng mang tính trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào trạng thái được thuê mướn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "medarbejder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | medarbejder |
Hun er en dygtig medarbejder.
(Cô ấy là một nhân viên giỏi.) |
| Xác định số ít | medarbejderen |
Medarbejderen hjalp kunden med et smil.
(Người nhân viên giúp khách hàng với một nụ cười.) |
| Nguyên thể số nhiều | medarbejdere |
Virksomheden har mange medarbejdere.
(Công ty có nhiều nhân viên.) |
| Xác định số nhiều | medarbejderne |
Medarbejderne er glade for deres arbejde.
(Các nhân viên hài lòng với công việc của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Medarbejderen er meget flittig."
"Người nhân viên đó rất chăm chỉ."
- "Jeg talte med medarbejderen i går."
"Tôi đã nói chuyện với người nhân viên đó ngày hôm qua."
- "Virksomheden har ansat en ny medarbejder, og medarbejderen starter i morgen."
"Công ty đã thuê một nhân viên mới, và người nhân viên đó bắt đầu vào ngày mai."