(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa medarbejder
A1
substantiv A1 Quản lý nhân sự, Kinh doanh

medarbejder

/ˈme̝ðˌɑˌbe̝jˀɐ/
thành viên nhân viên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medarbejder"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er ansat til at arbejde for en organisation eller virksomhed.

Ý nghĩa của "medarbejder" trong tiếng Việt

Một người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty; thành viên của nhân viên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "medarbejder"

  • "Hun er en dygtig medarbejder."

    "Cô ấy là một nhân viên giỏi."

  • "Virksomheden har mange medarbejdere."

    "Công ty có rất nhiều nhân viên."

Cách dùng "medarbejder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "medarbejder" đúng ngữ cảnh

Từ 'medarbejder' là một từ thông dụng để chỉ nhân viên nói chung. Cần phân biệt với 'ansat', cũng có nghĩa là nhân viên nhưng mang tính trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh vào trạng thái được thuê mướn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "medarbejder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít medarbejder
Hun er en dygtig medarbejder.
(Cô ấy là một nhân viên giỏi.)
Xác định số ít medarbejderen
Medarbejderen hjalp kunden med et smil.
(Người nhân viên giúp khách hàng với một nụ cười.)
Nguyên thể số nhiều medarbejdere
Virksomheden har mange medarbejdere.
(Công ty có nhiều nhân viên.)
Xác định số nhiều medarbejderne
Medarbejderne er glade for deres arbejde.
(Các nhân viên hài lòng với công việc của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Medarbejderen er meget flittig."

    "Người nhân viên đó rất chăm chỉ."

  • "Jeg talte med medarbejderen i går."

    "Tôi đã nói chuyện với người nhân viên đó ngày hôm qua."

  • "Virksomheden har ansat en ny medarbejder, og medarbejderen starter i morgen."

    "Công ty đã thuê một nhân viên mới, và người nhân viên đó bắt đầu vào ngày mai."