(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inaktiv
B1
adjektiv B1 Tổng quát

inaktiv

/inækˈtiˀv/
không hoạt động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaktiv"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke aktiv; som ikke udøver nogen virksomhed eller funktion.

Ý nghĩa của "inaktiv" trong tiếng Việt

Không hoạt động hoặc không được sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inaktiv"

  • "Min konto har været inaktiv i flere år."

    "Tài khoản của tôi đã không hoạt động trong nhiều năm."

  • "Han var inaktiv i politik efter skandalen."

    "Ông ấy đã không hoạt động trong chính trị sau vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaktiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inaktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inaktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'inaktiv' thường được sử dụng để mô tả trạng thái không hoạt động của một người, vật hoặc hệ thống. Nó có thể mang nghĩa tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'passiv' (thụ động), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inaktiv"