(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pattedyr
B1
substantiv B1 Sinh học

pattedyr

ˈpætˌe̝d̥ˌyɐ̯
động vật có vú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pattedyr"

Định nghĩa (Dansk)

Et varmblodet hvirveldyr af en klasse, der er kendetegnet ved at hunnerne har mælkekirtler, har pels og normalt føder levende unger.

Ý nghĩa của "pattedyr" trong tiếng Việt

Một loài động vật có xương sống máu nóng thuộc một lớp được phân biệt bởi việc con cái có tuyến vú, có lông và thường sinh con non.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pattedyr"

  • "Hvaler er pattedyr, selvom de lever i vand."

    "Cá voi là động vật có vú, mặc dù chúng sống dưới nước."

  • "Mennesker er også pattedyr."

    "Con người cũng là động vật có vú."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pattedyr"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "pattedyr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pattedyr" đúng ngữ cảnh

Từ 'pattedyr' tương đương với 'động vật có vú' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pattedyr"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pattedyr
Et pattedyr ammer sine unger.
(Một loài động vật có vú cho con bú.)
Xác định số ít pattedyret
Pattedyret er varmblodet.
(Động vật có vú là động vật máu nóng.)
Nguyên thể số nhiều pattedyr
Der findes mange forskellige pattedyr.
(Có rất nhiều loài động vật có vú khác nhau.)
Xác định số nhiều pattedyrene
Pattedyrene er vigtige for økosystemet.
(Các loài động vật có vú rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg så pattedyret i zoologisk have."

    "Tôi đã nhìn thấy con thú có vú đó trong sở thú."

  • "Pattedyret er et varmblodet dyr."

    "Động vật có vú là một động vật máu nóng."

  • "Vi studerer pattedyrets adfærd."

    "Chúng tôi nghiên cứu hành vi của động vật có vú."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så et pattedyr i skoven."

    "Tôi đã thấy một động vật có vú trong rừng."

  • "Er en hval et pattedyr?"

    "Có phải cá voi là một động vật có vú không?"

  • "Min datter ønsker sig et lille pattedyr som kæledyr."

    "Con gái tôi muốn một con thú có vú nhỏ làm thú cưng."

Danh từ ghép
  • "Hvaler er fascinerende pattedyr."

    "Cá voi là những động vật có vú rất hấp dẫn."

  • "Pattedyrforskning er vigtig for at forstå dyrelivet."

    "Nghiên cứu về động vật có vú rất quan trọng để hiểu về đời sống động vật."

  • "Vi observerede et sjældent pattedyr i skoven."

    "Chúng tôi đã quan sát một loài động vật có vú quý hiếm trong rừng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En kat er et pattedyr."

    "Một con mèo là một loài động vật có vú."

  • "Det er vigtigt at beskytte alle pattedyr i naturen."

    "Điều quan trọng là bảo vệ tất cả các loài động vật có vú trong tự nhiên."

  • "Delfinen er et intelligent pattedyr."

    "Cá heo là một loài động vật có vú thông minh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Pattedyrets pels er blød og varm."

    "Bộ lông của động vật có vú thì mềm mại và ấm áp."

  • "Vi studerer pattedyrs adfærd i naturen."

    "Chúng tôi nghiên cứu hành vi của động vật có vú trong tự nhiên."

  • "Pattedyrenes overlevelse afhænger af deres tilpasningsevne."

    "Sự sống còn của các loài động vật có vú phụ thuộc vào khả năng thích nghi của chúng."