(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pause
B1
substantiv B1 Tổng quát

pause

/pʰɑwˀsə/
tạm dừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pause"

Định nghĩa (Dansk)

En kortvarig standsning eller afbrydelse.

Ý nghĩa của "pause" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian ngắn dừng lại hoặc tạm ngừng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pause"

  • "Vi holder en pause på ti minutter."

    "Chúng ta nghỉ giải lao mười phút."

  • "Filmen startede efter en kort pause."

    "Bộ phim bắt đầu sau một khoảng dừng ngắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pause"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pause" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pause" đúng ngữ cảnh

Từ 'pause' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tạm dừng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một sự dừng lại ngắn hạn trong một hoạt động nào đó. Lưu ý phát âm có âm /pʰ/ bật hơi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pause"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pause
Der var en kort pause i mødet.
(Có một khoảng dừng ngắn trong cuộc họp.)
Xác định số ít pausen
Pausen var tiltrængt.
(Khoảng dừng đó là rất cần thiết.)
Nguyên thể số nhiều pauser
Vi holder korte pauser hver time.
(Chúng tôi nghỉ giải lao ngắn mỗi giờ.)
Xác định số nhiều pauserne
Pauserne var for korte.
(Những khoảng dừng đó quá ngắn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en pause."

    "Tôi cần một sự nghỉ ngơi."

  • "Hun tog en pause fra arbejdet for at drikke kaffe."

    "Cô ấy nghỉ giải lao khỏi công việc để uống cà phê."

  • "Filmen havde en lang pause midtvejs."

    "Bộ phim có một quãng nghỉ dài ở giữa."

Danh từ ghép
  • "Kaffepausen er et vigtigt tidspunkt for mange ansatte."

    "Giờ nghỉ cà phê là một thời điểm quan trọng đối với nhiều nhân viên."

  • "Vi holder en frokostpause på en halv time."

    "Chúng tôi có một giờ nghỉ trưa nửa tiếng."

  • "Under filmoptagelsen var der mange optagelsespauser."

    "Trong quá trình quay phim, có rất nhiều khoảng thời gian tạm dừng quay."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har brug for en pause fra arbejdet."

    "Tôi cần một sự nghỉ ngơi từ công việc."

  • "Den lange pause gav os mulighed for at slappe af."

    "Sự nghỉ ngơi dài đã cho chúng tôi cơ hội để thư giãn."

  • "Efter pausen fortsatte mødet."

    "Sau giờ nghỉ, cuộc họp tiếp tục."

Danh từ số nhiều
  • "De mange pauser gjorde arbejdsdagen meget længere."

    "Những khoảng dừng (nghỉ) dài đã làm cho ngày làm việc dài hơn rất nhiều."

  • "Under mødet tog vi flere korte pauser for at strække benene."

    "Trong cuộc họp, chúng tôi đã có một vài khoảng dừng (nghỉ) ngắn để duỗi chân."

  • "Musikken var fyldt med uventede pauser, hvilket gav den en særlig charme."

    "Âm nhạc chứa đầy những khoảng dừng (nghỉ) bất ngờ, điều này mang lại cho nó một sự quyến rũ đặc biệt."