(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa penge
A1
substantiv A1 Kinh tế

penge

ˈpʰɛŋə
tiền
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "penge"

Định nghĩa (Dansk)

Betalingsmiddel i form af mønter og sedler.

Ý nghĩa của "penge" trong tiếng Việt

Phương tiện trao đổi hiện tại dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tập hợp lại là của cải.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "penge"

  • "Jeg har ikke mange penge."

    "Tôi không có nhiều tiền."

  • "Hvor mange penge koster det?"

    "Cái này giá bao nhiêu tiền?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penge"

Đồng nghĩa

midler (tiền bạc, phương tiện)

Cách dùng "penge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "penge" đúng ngữ cảnh

Từ 'penge' thường được sử dụng để chỉ tiền nói chung. Cần phân biệt với 'kontanter' (tiền mặt) và 'valuta' (ngoại tệ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "penge"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít penge
Jeg har brug for penge til at købe mad.
(Tôi cần tiền để mua thức ăn.)
Xác định số ít pengene
Hvor er pengene, jeg gav dig?
(Số tiền tôi đưa cho bạn đâu?)
Nguyên thể số nhiều penge
Der ligger mange penge på gaden.
(Có rất nhiều tiền trên đường phố.)
Xác định số nhiều pengene
Pengene er blevet brugt på ferien.
(Số tiền đó đã được sử dụng cho kỳ nghỉ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Pengene er på bordet."

    "Tiền đang ở trên bàn."

  • "Jeg har brugt alle pengene."

    "Tôi đã tiêu hết tất cả số tiền."

  • "Hvor er pengene, jeg gav dig?"

    "Số tiền tôi đưa cho bạn đâu?"

Danh từ ghép
  • "Han har investeret alle sine penge i aktier."

    "Anh ấy đã đầu tư tất cả tiền của mình vào cổ phiếu."

  • "Pengepolitik er et vigtigt redskab for Nationalbanken."

    "Chính sách tiền tệ là một công cụ quan trọng của Ngân hàng Quốc gia."

  • "Hun spurgte om jeg havde nogle pengeproblemer."

    "Cô ấy hỏi liệu tôi có gặp vấn đề về tiền bạc không."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg har mange penge i min pung."

    "Tôi có rất nhiều tiền trong ví của tôi."

  • "Hun bruger alle sine penge på tøj."

    "Cô ấy dùng hết tiền của mình vào quần áo."

  • "Disse penge skal bruges til mad."

    "Số tiền này sẽ được dùng để mua thức ăn."