penge
Định nghĩa & Giải nghĩa "penge"
Định nghĩa (Dansk)
Betalingsmiddel i form af mønter og sedler.
Ý nghĩa của "penge" trong tiếng Việt
Phương tiện trao đổi hiện tại dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tập hợp lại là của cải.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "penge"
-
"Jeg har ikke mange penge."
"Tôi không có nhiều tiền."
-
"Hvor mange penge koster det?"
"Cái này giá bao nhiêu tiền?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "penge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "penge" đúng ngữ cảnh
Từ 'penge' thường được sử dụng để chỉ tiền nói chung. Cần phân biệt với 'kontanter' (tiền mặt) và 'valuta' (ngoại tệ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "penge"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | penge |
Jeg har brug for penge til at købe mad.
(Tôi cần tiền để mua thức ăn.) |
| Xác định số ít | pengene |
Hvor er pengene, jeg gav dig?
(Số tiền tôi đưa cho bạn đâu?) |
| Nguyên thể số nhiều | penge |
Der ligger mange penge på gaden.
(Có rất nhiều tiền trên đường phố.) |
| Xác định số nhiều | pengene |
Pengene er blevet brugt på ferien.
(Số tiền đó đã được sử dụng cho kỳ nghỉ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Pengene er på bordet."
"Tiền đang ở trên bàn."
- "Jeg har brugt alle pengene."
"Tôi đã tiêu hết tất cả số tiền."
- "Hvor er pengene, jeg gav dig?"
"Số tiền tôi đưa cho bạn đâu?"
- "Han har investeret alle sine penge i aktier."
"Anh ấy đã đầu tư tất cả tiền của mình vào cổ phiếu."
- "Pengepolitik er et vigtigt redskab for Nationalbanken."
"Chính sách tiền tệ là một công cụ quan trọng của Ngân hàng Quốc gia."
- "Hun spurgte om jeg havde nogle pengeproblemer."
"Cô ấy hỏi liệu tôi có gặp vấn đề về tiền bạc không."
- "Jeg har mange penge i min pung."
"Tôi có rất nhiều tiền trong ví của tôi."
- "Hun bruger alle sine penge på tøj."
"Cô ấy dùng hết tiền của mình vào quần áo."
- "Disse penge skal bruges til mad."
"Số tiền này sẽ được dùng để mua thức ăn."