banal
Định nghĩa & Giải nghĩa "banal"
Định nghĩa (Dansk)
Klichéagtig og uden originalitet eller dybde; kedelig og forudsigelig.
Ý nghĩa của "banal" trong tiếng Việt
Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "banal"
-
"Hans sange er banale og kedelige."
"Các bài hát của anh ấy tầm thường và nhàm chán."
-
"Det var en banal bemærkning."
"Đó là một nhận xét tầm thường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "banal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "banal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "banal" đúng ngữ cảnh
Từ 'banal' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những thứ sáo rỗng, thiếu sáng tạo và gây nhàm chán. Cần phân biệt với 'almindelig' (thông thường) vì 'banal' mang ý nghĩa tiêu cực hơn.