(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa banal
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội

banal

[baˈnɛlˀ]
tầm thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "banal"

Định nghĩa (Dansk)

Klichéagtig og uden originalitet eller dybde; kedelig og forudsigelig.

Ý nghĩa của "banal" trong tiếng Việt

Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "banal"

  • "Hans sange er banale og kedelige."

    "Các bài hát của anh ấy tầm thường và nhàm chán."

  • "Det var en banal bemærkning."

    "Đó là một nhận xét tầm thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "banal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "banal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "banal" đúng ngữ cảnh

Từ 'banal' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ những thứ sáo rỗng, thiếu sáng tạo và gây nhàm chán. Cần phân biệt với 'almindelig' (thông thường) vì 'banal' mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "banal"