(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pleje
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chăm sóc cá nhân, động vật, kinh doanh và tội phạm học)

pleje

/ˈplɛjə/
chải chuốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pleje"

Định nghĩa (Dansk)

De handlinger du foretager for at holde dit udseende rent og pænt, for eksempel at rede dit hår eller klippe dine negle.

Ý nghĩa của "pleje" trong tiếng Việt

Những việc bạn làm để giữ cho vẻ ngoài của mình sạch sẽ và gọn gàng, ví dụ như chải tóc hoặc cắt móng tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pleje"

  • "Han bruger lang tid på sin pleje om morgenen."

    "Anh ấy dành nhiều thời gian cho việc chải chuốt vào buổi sáng."

  • "God pleje er vigtig for at bevare et sundt udseende."

    "Chăm sóc tốt là rất quan trọng để duy trì một vẻ ngoài khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pleje"

Đồng nghĩa

soignering (sự chăm sóc, chải chuốt)

Cách dùng "pleje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pleje" đúng ngữ cảnh

Từ 'pleje' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'chải chuốt' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc chăm sóc sức khỏe và vệ sinh cá nhân nói chung. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pleje"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít pleje
Hun har brug for pleje.
(Cô ấy cần được chăm sóc.)
Xác định số ít plejen
Plejen var god.
(Sự chăm sóc rất tốt.)
Nguyên thể số nhiều plejer
Der er mange forskellige plejer.
(Có rất nhiều hình thức chăm sóc khác nhau.)
Xác định số nhiều plejerne
Plejerne var dyre.
(Các dịch vụ chăm sóc rất đắt đỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En god personlig pleje er vigtig for selvtilliden."

    "Chăm sóc cá nhân tốt rất quan trọng đối với sự tự tin."

  • "Han forsømmer ofte sin pleje og ser sjusket ud."

    "Anh ấy thường bỏ bê việc chăm sóc bản thân và trông luộm thuộm."

  • "Hendes daglige pleje inkluderer ansigtsmaske og hårolie."

    "Việc chăm sóc hàng ngày của cô ấy bao gồm mặt nạ và dầu dưỡng tóc."

Sở hữu cách (-s)
  • "Hendes plejes produkter er meget dyre."

    "Các sản phẩm chăm sóc của cô ấy rất đắt."

  • "Mandens plejes rutine er hurtig og effektiv."

    "Quy trình chăm sóc của người đàn ông nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Børnenes plejes vigtighed må aldrig undervurderes."

    "Tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ em không bao giờ được đánh giá thấp."