(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa plejer
B1
substantiv B1 Chăm sóc sức khỏe, Xã hội học

plejer

/ˈplɑjˀɐ/
người chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plejer"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der yder omsorg og hjælp til en anden person, der har behov for det, f.eks. på grund af sygdom, alderdom eller handicap.

Ý nghĩa của "plejer" trong tiếng Việt

Người chăm sóc người bệnh, người già yếu hoặc người khuyết tật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plejer"

  • "Min mor er plejer for min bedstemor."

    "Mẹ tôi là người chăm sóc cho bà tôi."

  • "Kommunen tilbyder hjælp til pårørende, der er plejere."

    "Đô thị cung cấp sự giúp đỡ cho những người thân là người chăm sóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plejer"

Đồng nghĩa

Cách dùng "plejer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "plejer" đúng ngữ cảnh

Từ 'plejer' thường được dùng để chỉ người chăm sóc chuyên nghiệp hoặc người có trách nhiệm chính trong việc chăm sóc một người khác. Cần phân biệt với các từ khác như 'hjælper' (người giúp đỡ) hoặc 'omsorgsperson' (người chăm sóc nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "plejer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít plejer
Det er en god plejer.
(Đó là một người chăm sóc tốt.)
Xác định số ít plejeren
Plejeren er meget venlig.
(Người chăm sóc rất thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều plejere
Vi har brug for flere plejere.
(Chúng tôi cần thêm nhiều người chăm sóc.)
Xác định số nhiều plejerne
Plejerne tager sig godt af patienterne.
(Những người chăm sóc chăm sóc bệnh nhân rất tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Min bedstemor har brug for en plejer."

    "Bà của tôi cần một người chăm sóc."

  • "Vi ansatte en plejer til min far efter hans operation."

    "Chúng tôi đã thuê một người chăm sóc cho bố tôi sau ca phẫu thuật của ông ấy."

  • "Det er svært at finde en god plejer i disse dage."

    "Ngày nay, thật khó để tìm được một người chăm sóc tốt."

Danh từ số nhiều
  • "De mange plejere på hospitalet yder en fantastisk indsats."

    "Những người chăm sóc tại bệnh viện đang nỗ lực một cách tuyệt vời."

  • "Vi har brug for flere plejere i ældreplejen."

    "Chúng ta cần thêm nhiều người chăm sóc trong dịch vụ chăm sóc người cao tuổi."

  • "Plejere skal have ordentlige arbejdsforhold."

    "Những người chăm sóc cần có điều kiện làm việc phù hợp."