(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omsorgsperson
B1
substantiv B1 Xã hội học, Y tế

omsorgsperson

/ˈɔmsɔrsˌpɛʁˌsoːn/
người chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omsorgsperson"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der yder pleje og støtte til en anden person, som har behov for det, f.eks. på grund af sygdom, handicap eller alderdom.

Ý nghĩa của "omsorgsperson" trong tiếng Việt

Người chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người già.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omsorgsperson"

  • "Min mor er min fars omsorgsperson, da han har svært ved at klare sig selv efter sin operation."

    "Mẹ tôi là người chăm sóc bố tôi, vì ông ấy gặp khó khăn trong việc tự lo cho bản thân sau ca phẫu thuật."

  • "Kommunen tilbyder støtte til omsorgspersoner, så de ikke bliver overbelastede."

    "Đô thị cung cấp hỗ trợ cho những người chăm sóc để họ không bị quá tải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omsorgsperson"

Đồng nghĩa

Cách dùng "omsorgsperson" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omsorgsperson" đúng ngữ cảnh

Từ 'omsorgsperson' thường được dùng để chỉ người chăm sóc chính cho một người bệnh, người già hoặc người khuyết tật. Cần phân biệt với 'sygeplejerske' (y tá) là người có chuyên môn y tế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omsorgsperson"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omsorgsperson
Min mor er en omsorgsperson for min syge bedstemor.
(Mẹ tôi là người chăm sóc cho bà tôi bị ốm.)
Xác định số ít omsorgspersonen
Omsorgspersonen er meget tålmodig og kærlig.
(Người chăm sóc rất kiên nhẫn và yêu thương.)
Nguyên thể số nhiều omsorgspersoner
Der er mange omsorgspersoner i sundhedssektoren.
(Có rất nhiều người chăm sóc trong lĩnh vực y tế.)
Xác định số nhiều omsorgspersonerne
Omsorgspersonerne yder en uvurderlig indsats.
(Những người chăm sóc đóng góp một nỗ lực vô giá.)