(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa plejet
B1
adjektiv B1 Giáo dục, Tâm lý học, Nông nghiệp

plejet

/ˈplɛjət/
được nuôi dưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plejet"

Định nghĩa (Dansk)

Passet og beskyttet i sin udvikling.

Ý nghĩa của "plejet" trong tiếng Việt

Được chăm sóc và bảo vệ trong quá trình phát triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plejet"

  • "Han er vokset op i et meget plejet miljø."

    "Anh ấy lớn lên trong một môi trường được chăm sóc rất tốt."

  • "De plejede roser er smukke."

    "Những bông hoa hồng được chăm sóc rất đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plejet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "plejet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "plejet" đúng ngữ cảnh

Từ 'plejet' thường dùng để chỉ sự chăm sóc kỹ lưỡng, có thể áp dụng cho cả người, động vật và cây cối. Cần phân biệt với 'opdrættet' (nuôi lớn, chăn nuôi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "plejet"