(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa princip
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Đạo đức, Luật pháp, Khoa học, Kinh doanh)

princip

/pʁænsˈip/
nguyên tắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "princip"

Định nghĩa (Dansk)

En grundlæggende sandhed, regel eller antagelse, der danner grundlag for en handling, et system af overbevisninger eller en tankegang.

Ý nghĩa của "princip" trong tiếng Việt

Các sự thật hoặc mệnh đề cơ bản đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi hoặc cho một chuỗi lý luận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "princip"

  • "Et af de vigtigste principper i demokratiet er ytringsfrihed."

    "Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của nền dân chủ là tự do ngôn luận."

  • "Han nægtede at gå på kompromis med sine principper."

    "Anh ấy từ chối thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "princip"

Đồng nghĩa

grundsætning (nguyên tắc, nền tảng)

Cách dùng "princip" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "princip" đúng ngữ cảnh

Từ 'princip' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'nguyên tắc' trong tiếng Việt, chỉ một quy tắc hoặc niềm tin cơ bản chi phối hành vi hoặc suy nghĩ. Lưu ý cách phát âm và các biến thể của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "princip"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít princip
Det er et vigtigt princip.
(Đó là một nguyên tắc quan trọng.)
Xác định số ít princippet
Jeg forstår ikke princippet bag det.
(Tôi không hiểu nguyên tắc đằng sau nó.)
Nguyên thể số nhiều principper
Der er mange principper at følge.
(Có rất nhiều nguyên tắc cần tuân theo.)
Xác định số nhiều principperne
Vi må holde fast i principperne.
(Chúng ta phải kiên định với các nguyên tắc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Princippet om lighed for loven er afgørende for et retfærdigt samfund."

    "Nguyên tắc về sự bình đẳng trước pháp luật là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng."

  • "Vi skal huske, at princippet om bæredygtighed skal være i fokus."

    "Chúng ta phải nhớ rằng nguyên tắc về tính bền vững cần phải được tập trung vào."

  • "Jeg er enig i, at princippet er godt, men udførelsen er vanskelig."

    "Tôi đồng ý rằng nguyên tắc thì tốt, nhưng việc thực hiện thì khó khăn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Demokratiets princips gyldighed er afgørende for et retfærdigt samfund."

    "Tính hợp lệ của nguyên tắc dân chủ là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng."

  • "Virksomhedens princips overholdelse sikrer etisk adfærd."

    "Việc tuân thủ nguyên tắc của công ty đảm bảo hành vi đạo đức."

  • "Videnskabens princips grundlag er observation og eksperiment."

    "Nền tảng của nguyên tắc khoa học là quan sát và thử nghiệm."