(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa popularitet
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học

popularitet

ˌpopulariˈteˀd
sự phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "popularitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være populær; udbredt gunst eller yndest.

Ý nghĩa của "popularitet" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện được nhiều người yêu thích, ngưỡng mộ hoặc ủng hộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "popularitet"

  • "Bandets popularitet er steget markant det seneste år."

    "Sự phổ biến của ban nhạc đã tăng lên đáng kể trong năm vừa qua."

  • "Denne film har vundet stor popularitet blandt unge."

    "Bộ phim này đã giành được sự phổ biến lớn trong giới trẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "popularitet"

Đồng nghĩa

anseelse (uy tín, danh tiếng) yndest (sự yêu thích, sự sủng ái)

Trái nghĩa

Cách dùng "popularitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "popularitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'popularitet' thường được sử dụng để chỉ sự yêu thích rộng rãi đối với một người, một vật, hoặc một ý tưởng. Cần phân biệt với 'berømmelse', có nghĩa là 'sự nổi tiếng' nhưng thường liên quan đến thành tích hoặc sự kiện đặc biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "popularitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít popularitet
Hans popularitet steg hurtigt efter hans tale.
(Sự nổi tiếng của anh ấy tăng lên nhanh chóng sau bài phát biểu của anh ấy.)
Xác định số ít populariteten
Populariteten af denne film er overraskende.
(Sự nổi tiếng của bộ phim này thật đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều populariteter
Der er mange forskellige populariteter i skolen.
(Có nhiều sự nổi tiếng khác nhau trong trường học.)
Xác định số nhiều populariteterne
Populariteterne blandt de forskellige bands varierer meget.
(Sự nổi tiếng giữa các ban nhạc khác nhau rất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bandets popularitetsskala steg hurtigt efter deres første hit."

    "Mức độ nổi tiếng của ban nhạc đã tăng nhanh chóng sau bản hit đầu tiên của họ."

  • "Mediernes popularitetsfremmende omtale hjalp filmen med at blive en succes."

    "Sự đưa tin quảng bá mức độ nổi tiếng của giới truyền thông đã giúp bộ phim thành công."

  • "Den politiske popularitetsmåling viste et fald i støtten til partiet."

    "Cuộc thăm dò mức độ nổi tiếng chính trị cho thấy sự sụt giảm trong sự ủng hộ dành cho đảng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Filmstjernens popularitets fald var chokerende."

    "Sự sụt giảm mức độ nổi tiếng của ngôi sao điện ảnh thật đáng kinh ngạc."

  • "Partiets popularitets stigning skyldes en dygtig kampagne."

    "Sự gia tăng mức độ nổi tiếng của đảng là do một chiến dịch khéo léo."

  • "Produktets popularitets hemmelighed ligger i dets enkelhed."

    "Bí mật về sự nổi tiếng của sản phẩm nằm ở sự đơn giản của nó."