(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præcist
B1
Adverbium B1 General

præcist

/pʁæˈsist/
một cách chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præcist"

Định nghĩa (Dansk)

Nøjagtigt og detaljeret korrekt.

Ý nghĩa của "præcist" trong tiếng Việt

Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præcist"

  • "Han forklarede situationen præcist."

    "Anh ấy đã giải thích tình huống một cách chính xác."

  • "Hun beskrev problemet præcist, så vi forstod det straks."

    "Cô ấy mô tả vấn đề một cách chính xác, nên chúng tôi hiểu ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præcist"

Đồng nghĩa

nøjagtigt (một cách chính xác) eksakt (một cách chính xác, tuyệt đối)

Trái nghĩa

omtrent (khoảng, xấp xỉ) upræcist (một cách không chính xác)

Cách dùng "præcist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præcist" đúng ngữ cảnh

Từ "præcist" nhấn mạnh sự chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết nhỏ. Lưu ý sự khác biệt với "nøjagtig" (chính xác, đúng), "korrekt" (đúng, chính xác) và "eksakt" (chính xác, tuyệt đối).

Bảng chia từ (Bøjning) của "præcist"