præcist
Định nghĩa & Giải nghĩa "præcist"
Định nghĩa (Dansk)
Nøjagtigt og detaljeret korrekt.
Ý nghĩa của "præcist" trong tiếng Việt
Một cách chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præcist"
-
"Han forklarede situationen præcist."
"Anh ấy đã giải thích tình huống một cách chính xác."
-
"Hun beskrev problemet præcist, så vi forstod det straks."
"Cô ấy mô tả vấn đề một cách chính xác, nên chúng tôi hiểu ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præcist"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "præcist" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præcist" đúng ngữ cảnh
Từ "præcist" nhấn mạnh sự chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết nhỏ. Lưu ý sự khác biệt với "nøjagtig" (chính xác, đúng), "korrekt" (đúng, chính xác) và "eksakt" (chính xác, tuyệt đối).