(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pragmatisk
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học, Triết học

pragmatisk

/pʁɑɡˈmɑːtisk/
một cách thực dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pragmatisk"

Định nghĩa (Dansk)

Fokuseret på det praktiske og nyttige snarere end det teoretiske eller æstetiske.

Ý nghĩa của "pragmatisk" trong tiếng Việt

Một cách thực tế và hữu dụng; thực dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pragmatisk"

  • "Vi må være pragmatiske og finde en løsning, der fungerer for alle."

    "Chúng ta phải thực dụng và tìm ra một giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người."

  • "Hun anlagde en pragmatisk tilgang til problemet."

    "Cô ấy đã tiếp cận vấn đề một cách thực dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pragmatisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pragmatisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pragmatisk" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'một cách thực dụng' nhấn mạnh vào việc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và thực tế, tương tự như cách 'pragmatisk' được sử dụng trong tiếng Đan Mạch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'pragmatisk' là một tính từ, trong khi 'một cách thực dụng' là một trạng từ. Để diễn tả 'một cách thực dụng' trong tiếng Đan Mạch, ta có thể dùng cụm từ 'på en pragmatisk måde'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pragmatisk"