hastende
Định nghĩa & Giải nghĩa "hastende"
Định nghĩa (Dansk)
Kræver øjeblikkelig handling eller opmærksomhed; akut.
Ý nghĩa của "hastende" trong tiếng Việt
Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hastende"
-
"Det er en hastende sag."
"Đây là một vấn đề khẩn cấp."
-
"Vi har brug for en hastende løsning på dette problem."
"Chúng ta cần một giải pháp khẩn cấp cho vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hastende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hastende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hastende" đúng ngữ cảnh
Từ 'hastende' thường được dùng trong các tình huống cần hành động ngay lập tức. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'hurtig' (nhanh chóng) và thường liên quan đến các tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm.