(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hastende
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

hastende

/ˈhæstənə/
khẩn cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hastende"

Định nghĩa (Dansk)

Kræver øjeblikkelig handling eller opmærksomhed; akut.

Ý nghĩa của "hastende" trong tiếng Việt

Yêu cầu hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hastende"

  • "Det er en hastende sag."

    "Đây là một vấn đề khẩn cấp."

  • "Vi har brug for en hastende løsning på dette problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp khẩn cấp cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hastende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ikke-hastende (không khẩn cấp) rolig (thong thả)

Cách dùng "hastende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hastende" đúng ngữ cảnh

Từ 'hastende' thường được dùng trong các tình huống cần hành động ngay lập tức. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'hurtig' (nhanh chóng) và thường liên quan đến các tình huống quan trọng hoặc nguy hiểm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hastende"