(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forarbejdet
B1
adjektiv B1 Tổng quát, Công nghiệp thực phẩm, Công nghệ thông tin

forarbejdet

/fɔˈʁɑːˌbɑjˀðət/
đã chế biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forarbejdet"

Định nghĩa (Dansk)

Undergået en proces eller behandling, især for at bevare eller forbedre det.

Ý nghĩa của "forarbejdet" trong tiếng Việt

Đã trải qua một quy trình hoặc xử lý đặc biệt, đặc biệt là để bảo quản hoặc cải thiện nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forarbejdet"

  • "De fleste af de fødevarer, vi køber i supermarkedet, er forarbejdede."

    "Hầu hết các loại thực phẩm chúng ta mua trong siêu thị đều đã qua chế biến."

  • "Forarbejdet kød bør spises med måde."

    "Thịt chế biến sẵn nên được ăn có chừng mực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forarbejdet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forarbejdet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forarbejdet" đúng ngữ cảnh

Từ 'forarbejdet' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'đã chế biến' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc vật liệu đã trải qua một quá trình xử lý để thay đổi hình thức hoặc tính chất của chúng. Cần phân biệt với 'bearbejdet' (đã gia công) thường dùng cho các quy trình sản xuất vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forarbejdet"