ubearbejdet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubearbejdet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke behandlet eller forarbejdet; i sin naturlige eller oprindelige tilstand.
Ý nghĩa của "ubearbejdet" trong tiếng Việt
Chưa được xử lý; ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubearbejdet"
-
"Vi bruger udelukkende ubearbejdede råvarer i vores restaurant."
"Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu thô chưa qua chế biến trong nhà hàng của mình."
-
"Denne sag er stadig ubearbejdet og kræver yderligere undersøgelse."
"Vụ việc này vẫn chưa được xử lý và cần điều tra thêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubearbejdet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubearbejdet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubearbejdet" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubearbejdet' thường được dùng để mô tả các nguyên vật liệu, thực phẩm chưa qua chế biến hoặc các vấn đề chưa được giải quyết. Cần phân biệt với 'rå' (thô) thường mang nghĩa tiêu cực hơn, hoặc 'naturlig' (tự nhiên) khi nói về vẻ đẹp tự nhiên.