(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubearbejdet
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học)

ubearbejdet

/ˈuːbɛˌɑːˀˌbɛjdɛð/
chưa được xử lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubearbejdet"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke behandlet eller forarbejdet; i sin naturlige eller oprindelige tilstand.

Ý nghĩa của "ubearbejdet" trong tiếng Việt

Chưa được xử lý; ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubearbejdet"

  • "Vi bruger udelukkende ubearbejdede råvarer i vores restaurant."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu thô chưa qua chế biến trong nhà hàng của mình."

  • "Denne sag er stadig ubearbejdet og kræver yderligere undersøgelse."

    "Vụ việc này vẫn chưa được xử lý và cần điều tra thêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubearbejdet"

Đồng nghĩa

(thô, chưa chế biến) uforarbejdet (chưa chế biến)

Trái nghĩa

Cách dùng "ubearbejdet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubearbejdet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubearbejdet' thường được dùng để mô tả các nguyên vật liệu, thực phẩm chưa qua chế biến hoặc các vấn đề chưa được giải quyết. Cần phân biệt với 'rå' (thô) thường mang nghĩa tiêu cực hơn, hoặc 'naturlig' (tự nhiên) khi nói về vẻ đẹp tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubearbejdet"