(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rastløshed
B1
substantiv B1 Hành vi

rastløshed

/ˈʁæstløˌsheːˀ/
bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rastløshed"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af at være ude af stand til at slappe af eller være stille; en tilstand af uro eller nervøsitet.

Ý nghĩa của "rastløshed" trong tiếng Việt

Sự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rastløshed"

  • "Han følte en rastløshed, som han ikke kunne forklare."

    "Anh ấy cảm thấy một sự bồn chồn mà anh ấy không thể giải thích được."

  • "Børnenes rastløshed gjorde det svært at få dem til at sove."

    "Sự bồn chồn của bọn trẻ khiến việc dỗ chúng ngủ trở nên khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rastløshed"

Đồng nghĩa

uro (Sự lo lắng, sự bất an) nervøsitet (Sự căng thẳng, sự hồi hộp)

Trái nghĩa

Cách dùng "rastløshed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rastløshed" đúng ngữ cảnh

Ordet beskriver en indre uro, en følelse af ikke at kunne finde ro. Det kan bruges i mange sammenhænge, både fysisk og mentalt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rastløshed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rastløshed
Hans rastløshed gjorde det svært for ham at koncentrere sig.
(Sự bồn chồn của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.)
Xác định số ít rastløsheden
Rastløsheden tog over, og hun måtte ud at løbe.
(Sự bồn chồn chiếm lấy cô ấy, và cô ấy phải ra ngoài chạy bộ.)
Nguyên thể số nhiều rastløsheder
Jeg genkender rastløshederne hos min søn.
(Tôi nhận ra sự bồn chồn ở con trai mình.)
Xác định số nhiều rastløshederne
Rastløshederne, der plagede hende, forsvandt med meditation.
(Những sự bồn chồn đã ám ảnh cô ấy, biến mất nhờ thiền định.)