rastløshed
Định nghĩa & Giải nghĩa "rastløshed"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af at være ude af stand til at slappe af eller være stille; en tilstand af uro eller nervøsitet.
Ý nghĩa của "rastløshed" trong tiếng Việt
Sự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rastløshed"
-
"Han følte en rastløshed, som han ikke kunne forklare."
"Anh ấy cảm thấy một sự bồn chồn mà anh ấy không thể giải thích được."
-
"Børnenes rastløshed gjorde det svært at få dem til at sove."
"Sự bồn chồn của bọn trẻ khiến việc dỗ chúng ngủ trở nên khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rastløshed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rastløshed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rastløshed" đúng ngữ cảnh
Ordet beskriver en indre uro, en følelse af ikke at kunne finde ro. Det kan bruges i mange sammenhænge, både fysisk og mentalt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rastløshed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rastløshed |
Hans rastløshed gjorde det svært for ham at koncentrere sig.
(Sự bồn chồn của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.) |
| Xác định số ít | rastløsheden |
Rastløsheden tog over, og hun måtte ud at løbe.
(Sự bồn chồn chiếm lấy cô ấy, và cô ấy phải ra ngoài chạy bộ.) |
| Nguyên thể số nhiều | rastløsheder |
Jeg genkender rastløshederne hos min søn.
(Tôi nhận ra sự bồn chồn ở con trai mình.) |
| Xác định số nhiều | rastløshederne |
Rastløshederne, der plagede hende, forsvandt med meditation.
(Những sự bồn chồn đã ám ảnh cô ấy, biến mất nhờ thiền định.) |